 |
| 訪 客: 148346 |
336 Nguyen Tri Phuong St.,Dist.10 (84-8)8346264~7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
駐胡志明市台北經濟文化辦事處
VĂN PHÒNG KINH TẾ & VĂN HÓA ĐÀI BẮC TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
收發文件時間表 THỜI GIAN TIẾP NHẬN VÀ HOÀN TRẢ HỒ SƠ
|
類別
LOẠI |
收發件時間和櫃台
THỜI GIAN TIẾP NHẬN VÀ HOÀN TRẢ HỒ SƠ |
收件
TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
櫃台
QUẦY |
發件
HOÀN TRẢ HỒ SƠ |
櫃台
QUẦY |
簽證
VISA |
8:00 – 11:30 , 14:30 – 16:00 |
一號
SỐ 1 |
13:30 – 14:30 |
一號
SỐ 1 |
越籍人士依親簽證面談報到
PHỎNG VẤN KẾT HÔN |
8:00 – 9:30
9:30 – 12:00 , 15:00 – 17:00 |
二號
SỐ 2 |
|
二號
SỐ 2 |
預約簽證面談(含越,柬籍)
LỊCH HẸN PHỎNG VẤN VISA |
9:30 – 11:00 , 13:30 – 16:00 |
三號
SỐ 3 |
|
|
收費
THU PHÍ |
8:00 – 12:00 , 14:30 – 16:00 |
四號
SỐ 4 |
|
|
1. 護照
2.定居、居留
3.臨人字入出國許可 |
8:00 – 11:30 , 14:30 – 16:00 |
五號
SỐ 5 |
13:30 – 14:30 |
五號
SỐ 5 |
文件驗證
THỊ THỰC HỒ SƠ |
8:00 – 11:30 , 14:30 – 16:00 |
六號
SỐ 6 |
13:30 – 14:30 |
四號
SỐ 4 |
| 1. 柬籍簽證 |
8:00 – 11:00 |
七號
SỐ 7 |
13:30 – 14:30 |
一號
SỐ 1 |
2. 越籍外勞簽證
VISA LAO ĐỘNG |
15:00 – 16:00 |
七號
SỐ 7 |
| 3. 當天柬籍面談報到 |
13:30 – 14:30 |
|
1. 一般文件
2. 國人單身證明
3. 單身證明公函
|
|
|
13:30 – 14:30 |
八號
SỐ 8 |
- 本處辦公時間:
- 星期一至星期五 8:00 – 12:00、13:30 – 17:30。
- 星期六、日及越南國定假日停止辦公。
- 本處處理文件作業時間:
- 護照:普通件為五個工作天,提辦件為兩個工作天 (不須加繳提辦費)。
- 文件驗證:普通件為兩個工作天,提辦件為一個工作天 (須加繳百分之五十規費提辦費)。
- 簽證:普通件為五個工作天,提辦件為兩個工作天 (須加繳百分之五十規費提辦費)。
- Thời gian làm việc: Thứ hai đến thứ sáu hàng tuần
- Sáng 8:00 – 12:00, chiều 13:30 – 17:30
- Nghỉ vào ngày thứ bảy, chủ nhật và các ngày lễ.
- Thời gian thụ lý hồ sơ của Văn phòng như sau:
- Hộ chiếu: Hồ sơ thường là 5 ngày làm việc, hồ sơ gấp sau 2 ngày làm việc (không phải đóng thêm phí làm gấp)
- Hồ sơ thị thực: Hồ sơ thường là 2 ngày làm việc, hồ sơ gấp sau 1 ngày làm việc (phải đóng thêm 50% phí làm gấp)
- Visa: Hồ sơ thường là 5 ngày làm việc, hồ sơ gấp sau 2 ngày làm việc (phải đóng thêm 50% phí làm gấp)
|
|
|
|
Copyright© 2007 by Taipei Economic and Cultural Office in Ho Chi Minh City. Design by PhungTran |
|
|
|